難進

nán jìn nan tiến

Hán Việt: nan tiến · Pinyin: nán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能前进﹔不易前进; 慎于进取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不能前进﹔不易前进。 2.慎于进取。