難聞
nan văn
Hán Việt: nan văn · Pinyin: nán wén
Tổng quan
mùi khó chịu | hôi thối
Nghĩa
Việt
- Cihui mùi khó chịu | hôi thối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聞起來令人難以忍受。如:「屋前的水溝被垃圾堵塞住了,不僅臭味難聞,也嚴重影響環境衛生。」
Eng
- CC-CEDICT unpleasant smell|stink
- Cihui unpleasant smell; stink