難陀 nán tuó · nan đà Hán Việt: nan đà · Pinyin: nán tuó Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 陀 (đà)Pinyinnán tuóHán Việtnan đàCấu tạo難 + 陀 · nan + đà nghĩa thành phần: nan + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。nanda的音译。龙王名。传说为无耳能听之龙。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。nanda的音译。龙王名。传说为无耳能听之龙。