難駁

nán bó nan bác

Hán Việt: nan bác · Pinyin: nán bó

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诘难批驳; 指诘难批驳的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诘难批驳。 2.指诘难批驳的文章。