雀喜 què xǐ · tước hỉ Hán Việt: tước hỉ · Pinyin: què xǐ Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 喜 (hỉ)Pinyinquè xǐHán Việttước hỉCấu tạo雀 + 喜 · tước + hỉ nghĩa thành phần: tước + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓晨起闻雀噪是喜庆之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓晨起闻雀噪是喜庆之兆。