雀子
tước tử
Hán Việt: tước tử · Pinyin: qiāo zi
Tổng quan
tàn nhang | nám da
Nghĩa
Việt
- Cihui tàn nhang | nám da
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麻雀。亦泛指小鸟; 雀斑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.麻雀。亦泛指小鸟。 2.雀斑。
Eng
- CC-CEDICT a freckle|lentigo
- Cihui a freckle; lentigo