雀屏选 què píng xuǎn · tước bình tuyển Hán Việt: tước bình tuyển · Pinyin: què píng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 屏 (bình) + 选 (tuyển)Pinyinquè píng xuǎnHán Việttước bình tuyểnCấu tạo雀 + 屏 + 选 · tước + bình + tuyển nghĩa thành phần: tước + bình + tuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「雀屏中選」。見「雀屏中選」條。