雀巢 què cháo · tước sào Hán Việt: tước sào · Pinyin: què cháo Tổng quan Nestlé Cấu tạo: 雀 (tước) + 巢 (sào)Pinyinquè cháoHán Việttước sàoCấu tạo雀 + 巢 · tước + sào nghĩa thành phần: tước + sào Nghĩa ViệtCihui NestléEngCC-CEDICT NestléCihui Nestlé