雀巢

què cháotước sào

Hán Việt: tước sào · Pinyin: què cháo

Tổng quan

Nestlé

Cấu tạo: 雀 (tước) + 巢 (sào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nestlé

Eng

  • Cihui Nestlé
  • Tần suất từ Nestlé

Đức

  • Handedict Nestlé

Từ liên quan

Gần nghĩa

巢南 · 巢居 · 巢湖 · 巢父 · 巢由 · 巢礎 · 巢穴 · 巢窟