雀忭 què biàn · tước biện Hán Việt: tước biện · Pinyin: què biàn Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 忭 (biện)Pinyinquè biànHán Việttước biệnCấu tạo雀 + 忭 · tước + biện nghĩa thành phần: tước + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢欣雀跃。Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣雀跃。