雀息

què xī tước tức

Hán Việt: tước tức · Pinyin: què xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 噤言屏息,不敢發出任何聲音。《三國志.卷六五.吳書.韋曜傳》:「追懼淺蔽,不合天聽,抱怖雀息,乞垂哀省。」《北史.卷九四.高麗傳》:「成左右雀息不敢動,乃謝服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹屏息。形容恐惧﹐不敢做声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏息。形容恐惧﹐不敢做声。