雀戰 tước chiến Hán Việt: tước chiến Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 戰 (chiến)Hán Việttước chiếnCấu tạo雀 + 戰 · tước + chiến nghĩa thành phần: tước + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打麻將。如:「兩人相識後,便常相約連夜雀戰。」EngCihui 雀戰 uèzhàn v. <coll.> play mahjongg