雀李 què lǐ · tước lí Hán Việt: tước lí · Pinyin: què lǐ Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 李 (lí)Pinyinquè lǐHán Việttước líCấu tạo雀 + 李 · tước + lí nghĩa thành phần: tước + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果树名。即郁李。Tân Hoa Tự Điển 1.果树名。即郁李。