雀步 què bù · tước bộ Hán Việt: tước bộ · Pinyin: què bù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 步 (bộ)Pinyinquè bùHán Việttước bộCấu tạo雀 + 步 · tước + bộ nghĩa thành phần: tước + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行走似雀跃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行走似雀跃。