雀瓢 què piáo · tước biều Hán Việt: tước biều · Pinyin: què piáo Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 瓢 (biều)Pinyinquè piáoHán Việttước biềuCấu tạo雀 + 瓢 · tước + biều nghĩa thành phần: tước + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即芄兰。草名。Tân Hoa Tự Điển 1.即芄兰。草名。