雀生 què shēng · tước sanh Hán Việt: tước sanh · Pinyin: què shēng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 生 (sanh)Pinyinquè shēngHán Việttước sanhCấu tạo雀 + 生 · tước + sanh nghĩa thành phần: tước + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指微贱的生命。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指微贱的生命。