雀眼

què yǎn tước nhãn

Hán Việt: tước nhãn · Pinyin: què yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端砚上的一种圆形纹; 比喻细孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端砚上的一种圆形纹。 2.比喻细孔。