雀離
tước li
Hán Việt: tước li · Pinyin: què lí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梵语cakra﹐或音译为"昭怙厘"。古屈支国寺名﹐在今库车北苏巴什地方。见唐玄奘《大唐西域记·屈支国》◇以"雀离"泛指佛寺﹐佛塔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梵语cakra﹐或音译为"昭怙厘"。古屈支国寺名﹐在今库车北苏巴什地方。见唐玄奘《大唐西域记·屈支国》◇以"雀离"泛指佛寺﹐佛塔。