雀科 qiǎo kē·tước khoa Hán Việt: tước khoa · Pinyin: qiǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 科 (khoa)Pinyinqiǎo kēHán Việttước khoaCấu tạo雀 + 科 · tước + khoa nghĩa thành phần: tước + khoa Nghĩa ĐứcHandedict Finken (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名