雀籙 què lù · tước lục Hán Việt: tước lục · Pinyin: què lù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 籙 (lục)Pinyinquè lùHán Việttước lụcCấu tạo雀 + 籙 · tước + lục nghĩa thành phần: tước + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雀録"; 传说中赤雀所衔丹书; 泛指重要史籍文献。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雀録"。 2.传说中赤雀所衔丹书。 3.泛指重要史籍文献。