雀羅

què luó tước la

Hán Việt: tước la · Pinyin: què luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕雀的网罗。常用以形容门庭冷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕雀的网罗。常用以形容门庭冷落。

Eng

  • Cihui 雀羅 uèluó n. bird net M:¹zhāng