雀羅
tước la
Hán Việt: tước la · Pinyin: què luó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捕鳥雀的網子。《史記.卷一二○.汲黯傳》:「始翟公為廷尉,賓客闐門;及廢,門外可設雀羅。」
Eng
- Cihui 雀羅 uèluó n. bird net M:¹zhāng
ja
- JMdict sparrow net
Hán Việt: tước la · Pinyin: què luó