雀臺 què tái · tước thai Hán Việt: tước thai · Pinyin: què tái Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 臺 (thai)Pinyinquè táiHán Việttước thaiCấu tạo雀 + 臺 · tước + thai nghĩa thành phần: tước + thai