雀舫 què fǎng · tước phảng Hán Việt: tước phảng · Pinyin: què fǎng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 舫 (phảng)Pinyinquè fǎngHán Việttước phảngCấu tạo雀 + 舫 · tước + phảng nghĩa thành phần: tước + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代形似鸟状的游船。Tân Hoa Tự Điển 1.古代形似鸟状的游船。