雀角

què jiǎo tước giác

Hán Việt: tước giác · Pinyin: què jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狱讼﹔争吵; 《诗.召南.行露》有"谁谓雀无角"之句﹐因以"雀角"为该篇的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狱讼﹔争吵。 2.《诗.召南.行露》有"谁谓雀无角"之句﹐因以"雀角"为该篇的代称。