雀躍
tước dược
Hán Việt: tước dược · Pinyin: què yuè
Tổng quan
phấn khích | vui mừng
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn khích | vui mừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像雀鳥一樣跳躍。比喻欣喜至極。如:「雀躍三尺」。《莊子.在宥》:「鴻蒙方將拊髀雀躍而游,雲將見之,倘然止。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「奇辭切至,則拊髀雀躍;詩聲俱鄭,自此階矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像雀跳跃一样。形容十分欣喜的样子欢呼雀跃。
Eng
- CC-CEDICT excited|in high spirits
- Cihui excited; in high spirits
ja
- JMdict leaping for joy|exultation