雀踊 què yǒng · tước dũng Hán Việt: tước dũng · Pinyin: què yǒng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 踊 (dũng)Pinyinquè yǒngHán Việttước dũngCấu tạo雀 + 踊 · tước + dũng nghĩa thành phần: tước + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雀跃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雀跃。