雀釵

què chāi tước sai

Hán Việt: tước sai · Pinyin: què chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (sai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雀形的頭釵。南朝梁.何遜〈嘲劉諮議〉詩:「雀釵橫曉鬢,蛾眉豔宿妝。」