雀頂 què dǐng · tước đính Hán Việt: tước đính · Pinyin: què dǐng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 頂 (đính)Pinyinquè dǐngHán Việttước đínhCấu tạo雀 + 頂 · tước + đính nghĩa thành phần: tước + đính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代士子冠頂飾雀形,稱為「雀頂」。舉人的雀頂是鏤花銀座,上銜金雀。生員則上銜銀雀。