雀頂 què dǐng · tước đính Hán Việt: tước đính · Pinyin: què dǐng Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 頂 (đính)Pinyinquè dǐngHán Việttước đínhCấu tạo雀 + 頂 · tước + đính nghĩa thành phần: tước + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代举人和生员的冠饰。Tân Hoa Tự Điển 1.清代举人和生员的冠饰。