雀鱔目 qiǎo shàn mù · tước thiện mục Hán Việt: tước thiện mục · Pinyin: qiǎo shàn mù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 鱔 (thiện) + 目 (mục)Pinyinqiǎo shàn mùHán Việttước thiện mụcCấu tạo雀 + 鱔 + 目 · tước + thiện + mục nghĩa thành phần: tước + thiện + mục