雁書 yàn shū · nhạn thư Hán Việt: nhạn thư · Pinyin: yàn shū Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 書 (thư)Pinyinyàn shūHán Việtnhạn thưCấu tạo雁 + 書 · nhạn + thư nghĩa thành phần: nhạn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信。Tân Hoa Tự Điển 1.书信。