雁來 yàn lái · nhạn lai Hán Việt: nhạn lai · Pinyin: yàn lái Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 來 (lai)Pinyinyàn láiHán Việtnhạn laiCấu tạo雁 + 來 · nhạn + lai nghĩa thành phần: nhạn + lai