雁兵 yàn bīng · nhạn binh Hán Việt: nhạn binh · Pinyin: yàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 兵 (binh)Pinyinyàn bīngHán Việtnhạn binhCấu tạo雁 + 兵 · nhạn + binh nghĩa thành phần: nhạn + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雁的飞行行列。因其有序如兵阵﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.雁的飞行行列。因其有序如兵阵﹐故称。