雁列
nhạn liệt
Hán Việt: nhạn liệt · Pinyin: yàn liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像雁行一样地排列。形容排列齐整。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像雁行一样地排列。形容排列齐整。
Eng
- Cihui 雁列 ànliè attr. <geog.> enechelon
Hán Việt: nhạn liệt · Pinyin: yàn liè