雁喙 yàn huì · nhạn uế Hán Việt: nhạn uế · Pinyin: yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 喙 (uế)Pinyinyàn huìHán Việtnhạn uếCấu tạo雁 + 喙 · nhạn + uế nghĩa thành phần: nhạn + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鴈喙"; 芡实的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈喙"。 2.芡实的别名。