雁器 yàn qì · nhạn khí Hán Việt: nhạn khí · Pinyin: yàn qì Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 器 (khí)Pinyinyàn qìHán Việtnhạn khíCấu tạo雁 + 器 · nhạn + khí nghĩa thành phần: nhạn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈器"。 2.赝品。雁﹐同"赝"。