雁城

yàn chéng nhạn thành

Hán Việt: nhạn thành · Pinyin: yàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈城"; 指雁门郡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈城"。 2.指雁门郡。