雁塞

yàn sāi nhạn tắc

Hán Việt: nhạn tắc · Pinyin: yàn sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈塞"。亦作"鴈塞"; 山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈塞"。亦作"鴈塞"。 2.山名。