雁天 yàn tiān · nhạn thiên Hán Việt: nhạn thiên · Pinyin: yàn tiān Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 天 (thiên)Pinyinyàn tiānHán Việtnhạn thiênCấu tạo雁 + 天 · nhạn + thiên nghĩa thành phần: nhạn + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋天。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋天。