雁娘 yàn niáng · nhạn nương Hán Việt: nhạn nương · Pinyin: yàn niáng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 娘 (nương)Pinyinyàn niángHán Việtnhạn nươngCấu tạo雁 + 娘 · nhạn + nương nghĩa thành phần: nhạn + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膏神名。Tân Hoa Tự Điển 1.膏神名。