雁娘 nhạn nương Hán Việt: nhạn nương Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 娘 (nương)Hán Việtnhạn nươngCấu tạo雁 + 娘 · nhạn + nương nghĩa thành phần: nhạn + nương