雁子

yàn zi nhạn tử

Hán Việt: nhạn tử · Pinyin: yàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈子"; 雏雁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈子"。 2.雏雁。

Eng

  • Cihui 雁子 yànzi n. wild goose