雁實

yàn shí nhạn thật

Hán Việt: nhạn thật · Pinyin: yàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡头的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡头的别名。