雁家 yàn jiā · nhạn gia Hán Việt: nhạn gia · Pinyin: yàn jiā Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 家 (gia)Pinyinyàn jiāHán Việtnhạn giaCấu tạo雁 + 家 · nhạn + gia nghĩa thành phần: nhạn + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北方雁栖止的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指北方雁栖止的地方。