雁封

yàn fēng nhạn phong

Hán Việt: nhạn phong · Pinyin: yàn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雁书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雁书。

Eng

  • Cihui 雁封 ànfēng n. letter; written message