雁帖

yàn tiē nhạn thiếp

Hán Việt: nhạn thiếp · Pinyin: yàn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈帖"; 指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈帖"。 2.指书信。