雁引 yàn yǐn · nhạn dẫn Hán Việt: nhạn dẫn · Pinyin: yàn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 引 (dẫn)Pinyinyàn yǐnHán Việtnhạn dẫnCấu tạo雁 + 引 · nhạn + dẫn nghĩa thành phần: nhạn + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鴈引"; 雁的鸣声。引﹐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈引"。 2.雁的鸣声。引﹐曲。