雁形目 yàn xíng mù · nhạn hình mục Hán Việt: nhạn hình mục · Pinyin: yàn xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinyàn xíng mùHán Việtnhạn hình mụcCấu tạo雁 + 形 + 目 · nhạn + hình + mục nghĩa thành phần: nhạn + hình + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屬鳥綱。水棲,嘴闊,其尖端為杯形,尾短,足有蹼。共有一百四十七種。如鵝、鴨。也稱為「雁鴨目」。