雁戶

yàn hù nhạn hộ

Hán Việt: nhạn hộ · Pinyin: yàn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈户"; 指流动无定的民户; 猎凫雁之户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈户"。 2.指流动无定的民户。 3.猎凫雁之户。

Eng

  • Cihui 雁戶 yànhù n. transient resident