雁來

yàn lái nhạn lai

Hán Việt: nhạn lai · Pinyin: yàn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雁来"; 即雁来红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁来"。 2.即雁来红。